disorganized schizophrenia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ y khoa/Tâm thần học):
    • Tâm thần phân liệt thể thanh xuân (tâm thần phân liệt hỗn loạn): Một dạng của rối loạn tâm thần phân liệt, đặc trưng bởi sự tan rã nghiêm trọng của nhân cách, bao gồm lời nói không mạch lạc, hành vi kỳ quặc cách cư xử ấu trĩ. Dạng này thường biểu hiện trong độ tuổi dậy thì từng một chẩn đoán phổ biến trong các cơ sở điều trị tâm thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with disorganized schizophrenia in his late teens. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tâm thần phân liệt thể thanh xuân vào cuối tuổi thiếu niên.)
    • Symptoms of disorganized schizophrenia include incoherent speech and inappropriate emotional responses. (Các triệu chứng của tâm thần phân liệt hỗn loạn bao gồm lời nói rời rạc phản ứng cảm xúc không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này từng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phân loại bệnh (như DSM-IV). Trong các phân loại hiện đại hơn (như DSM-5), các triệu chứng này thường được mô tả như một phần của các tiêu chí chẩn đoán cho rối loạn tâm thần phân liệt nói chung, thay vì một phân nhóm riêng biệt.
    • The classic subtype of disorganized schizophrenia is less emphasized in contemporary diagnostic manuals. (Phân nhóm cổ điển tâm thần phân liệt thể thanh xuân ít được nhấn mạnh hơn trong các cẩm nang chẩn đoán đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizophrenia (n): Tâm thần phân liệt (thuật ngữ chung cho rối loạn).
  • Hebephrenic schizophrenia (n): Tâm thần phân liệt thể thanh xuân (cách gọi khác, đồng nghĩa với "disorganized schizophrenia").
  • Disorganized behavior (n): Hành vi hỗn loạn (một triệu chứng).
  • Disorganized speech (n): Ngôn ngữ hỗn loạn (một triệu chứng).
Từ đồng nghĩa
  • Hebephrenia: Thể thanh xuân (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
  • Hebephrenic schizophrenia: Tâm thần phân liệt thể thanh xuân.
Lưu ý về thuật ngữ
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong tâm thần học. Trong giao tiếp thông thường hoặc bối cảnh không chuyên môn, nên sử dụng thuật ngữ chung hơn như "một dạng tâm thần phân liệt" hoặc mô tả triệu chứng cụ thể.
  • Cần phân biệt với các thể khác của tâm thần phân liệt như paranoid schizophrenia (tâm thần phân liệt thể hoang tưởng) hay catatonic schizophrenia (tâm thần phân liệt thể căng trương lực).
Noun
  1. Tâm thần phân liệt